Sự thực ung thư trực tràng có nguy hiểm không?

Ung thư trực tràng có nguy hiểm không là vấn đề quan tâm của nhiều người, đặc biệt là những đối tượng thuộc nhóm có nguy cơ mắc bệnh cao, bởi đây là bệnh gây tử vong cao ở nhiều nước trên thế giới.

1. Tìm hiểu về ung thư trực tràng

Ung thư trực tràng do sự phát triển bất thường của các tế bào bắt đầu ở trực tràng (phần cuối ruột già, trước hậu môn). Tại Việt Nam, ung thư trực tràng được xếp vào nhóm bệnh ung thư đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc cao ở cả nữ giới và nam giới.

Năm 2010, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng ở nữ giới chỉ khoảng 3 nghìn ca thì số lượng mắc năm 2015 đã tăng gấp hơn 3 lần vượt trên 9 nghìn ca. Với đà tăng như hiện tại, ước tính 2020 sẽ có khoảng gần 20 nghìn ca mắc như nhiều dự đoán trước đó. Số lượng mắc ung thư đại trực tràng ở nam giới cũng tăng mạnh khi tỷ lệ mắc năm 2010 đã tăng gấp khoảng 4 lần so với thời điểm năm 2000, khoảng 12 nghìn ca mắc.

2. Ung thư trực tràng có nguy hiểm không?

Ung thư trực tràng là bệnh nguy hiểm gây tử vong đứng thứ 3 ở nữ và đứng thứ 4 ở nam, tuy nhiên cơ hội chữa khỏi bệnh có thể lên tới 90% nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, bên cạnh đó bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả.

2.1 Phòng tránh ung thư trực tràng như thế nào?

  • Tập thể dục đều đặn, duy trì cân nặng hợp lý

Ung thư trực tràng thường gặp ở những người ít vận động và béo phì (bao gồm cả trường hợp béo bụng). Vì vậy, tập thể dục đều đặn và duy trì cân nặng hợp lý là phương pháp phòng bệnh hiệu quả.

 ung thư trực tràng có nguy hiểm không
Duy trì cân nặng hợp lý có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh ung thư trực tràng
  • Chế độ ăn lành mạnh

Chế độ ăn nhiều thịt đỏ (như thịt bò, thịt lợn), ít rau xanh và hoa quả tươi làm tăng nguy cơ mắc ung thư trực tràng. Vì vậy, để dự phòng, mỗi người cần xây dựng cho mình chế độ ăn hợp lý bằng cách bổ sung nhiều rau xanh, hoa quả tươi, thay thế các loại thịt đỏ bằng các loại thịt gia cầm, cá vào chế độ ăn hàng ngày. Bên cạnh đó, cách thức chế biến thức ăn cũng vô cùng quan trọng. Chú ý, hạn chế chế biến các loại thức ăn chiên rán, nướng do quá trình nấu dễ sản sinh ra chất hóa học có khả năng gây ung thư mà nên thay bằng các loại đồ luộc, hấp…

  • Không hút thuốc lá, không uống rượu bia

Thuốc lá, rượu bia là những yếu tố hàng đầu gây ung thư trực tràng và nhiều bệnh nguy hiểm khác. Khói thuốc có chứa tới trên 7 nghìn hóa chất và khoảng gần 70 chất có khả năng gây ung thư. Khói thuốc trực tiếp đi vào cơ thể bỏ qua quá trình lọc ở mũi gây tổn thương đến bất kì cơ quan nào, trong đó có đại tràng và trực tràng.

90% rượu vào cơ thể biến đổi thành chất khác gây hại cho cơ thể, kết hợp với một số enzyme kích thích tế bào ung thư phát triển.

  • Điều trị dứt điểm các bệnh đường ruột mạn tính

Viêm loét trực tràng mạn tính có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị dứt điểm. Bệnh có thể gây tổn thương khó hồi phục tại đại tràng hoặc trực tràng làm tăng nguy cơ mắc ung thư.

  • Khám sức khỏe, tầm soát ung thư định kì

Bên cạnh một số yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh thì tuổi tác, tiền sử gia đình có người mắc bệnh, mang gen đột biến di truyền khó kiểm soát hơn rất nhiều. Vì vậy, khám sức khỏe và tầm soát ung thư định kì là cách tốt nhất để phòng bệnh. Tầm soát ung thư trực tràng có thể phát hiện sớm ngay khi chúng chưa biến chứng thành ung thư.

2.2. Xét nghiệm ung thư trực tràng như thế nào?

Xét nghiệm ung thư trực tràng bao gồm các quy trình như khám lâm sàng với bác sĩ chuyên khoa ung bướu, xét nghiệm máu, nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, quan trọng nhất là nội soi trực tràng và sinh thiết để xác định chính xác tình trạng bệnh.

Ung thư trực tràng là bệnh lý xuất phát từ sự phát triển của các khối u ác tính tại trực tràng – cơ quan dài khoảng 15 cm nằm phần cuối của ruột già, trước hậu môn. Xét nghiệm ung thư trực tràng có ý nghĩa quan trọng trong phát hiện bệnh ngay từ những biểu hiện ban đầu, tăng cơ hội sống cho bệnh nhân.

  • Thăm khám lâm sàng

Đây là quy trình khám tổng quát với bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Đầu tiên, bác sĩ sẽ khám thể lực cho bệnh nhân bao gồm chiều cao, cân nặng, huyết áp… để xác định tình trạng sức khỏe hiện tại. Sau đó, bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh tật, một số dấu hiệu bệnh ung thư điển hình và nếu bệnh nhân có các biểu hiện như đi ngoài phân lỏng, đi ngoài phân dính máu, đau bụng, mệt mỏi kéo dài… bác sĩ sẽ có kết quả khám ban đầu và chuyển người bệnh sang khám chuyên sâu.

  • Xét nghiệm

Xét nghiệm phát hiện ung thư trực tràng phổ biến là định lượng CEA, CA 19-9 và tìm máu ẩn trong phân.

Xét nghiệm kháng nguyên CEA giúp phát hiện dấu ấn ung thư trực tràng
Xét nghiệm kháng nguyên CEA giúp phát hiện dấu ấn ung thư trực tràng

+ Xét nghiệm CEA: là xét nghiệm đo mức kháng nguyên CEA trong máu. CEA là kháng nguyên có liên quan đến nhiều bệnh ung thư như đường ruột, ung thư tuyến tụy, ung thư vú,… Nồng độ CEA bình thường trong cơ thể là 0 – 5 ng/mL máu. Tuy tăng nồng độ CEA không khẳng định chắc chắn bạn mắc ung thư trực tràng nhưng đây là cơ sở để chẩn đoán dấu ấn ung thư ban đầu. Một số trường hợp có liên quan đến tăng định lượng CEA trong máu là polyp dạ dày, đại tràng, viêm tụy, viêm gan…

+ Xét nghiệm CA 19-9: CA 19-9 là kháng nguyên có ở một số tạng của cơ thể như dạ dày, ruột, phổi… Cũng giống như xét nghiệm CEA, xét nghiệm CA 19-9 chỉ mang tính chất định hướng chẩn đoán và theo dõi điều trị. Nồng độ CA 19-9 bình thường ở cơ thể người là 0 – 22 U/mL máu. Tùy từng bệnh ung thư mà kháng nguyên CA 19-9 này có thể tăng lên tới 30 – 40 U/mL máu. Tuy nhiên, không phải tất cả những bệnh nhân có nồng độ CEA tăng đều bắt nguồn từ ung thư tuyến tụy mà chúng còn liên quan đến một số bệnh lý như viêm dạ dày, viêm ruột, viêm tụy…

+ Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT): đây là xét nghiệm chẩn đoán có hay không có máu trong phân chứ chưa thể khẳng định chắc chắn có hay không bệnh ung thư trực tràng, đại tràng. Nếu kết quả xét nghiệm dương tính, bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện chẩn đoán bằng các phương pháp chuyên sâu khác.

Ngoài những xét nghiệm quan trọng trên, bác sĩ còn thực hiện một số xét nghiệm đánh giá đường huyết, sàng lọc bệnh gout, đánh giá chức năng gan… để đánh giá thể trạng chung của bệnh nhân, làm cơ sở cho việc chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nếu phát hiện bệnh.

  • Nội soi trực tràng, sinh thiết

Quan trọng nhất trong xét nghiệm ung thư trực tràng là nội soi trực tràng kết hợp sinh thiết để đánh giá tính chất khối u. Nội soi trực tràng là phương pháp thăm dò chức năng trực tiếp sử dụng ống soi mềm có kích thước nhỏ, khoảng 1 cm qua đường hậu môn. Quan sát hình ảnh qua camera gắn ở đầu ống nội soi, nếu xuất hiện polyp trực tràng sẽ tiến hành cắt bỏ và đem sinh thiết. Tuy polyp thường lành tính nhưng chúng có khả năng biến đổi thành ung thư sau nhiều năm nên cắt polyp trực tràng luôn là cách phòng bệnh sớm.

Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số phương pháp khác như chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ… để xác định mức độ lan rộng của tế bào ung thư.

Trên đây là những thông tin để bạn đọc tham khảo và hiểu rõ hơn về vấn đề ung thư trực tràng có nguy hiểm không.

Thông tin liên hệ